Trình duyệt Internet Explorer bạn dang sữ dụng đã lỗi thời. Nó có thể không hiển thị được một số chức năng của wesite.
Vui lòng cập nhật phiên bản mới, hoặc cài đặt một trong các trình duyệt miễn phí tuyệt vời như: Google Chrome, Opera, Safari.

Lưu trữ Tên miền Máy chủ Truyền số liệu Kênh thuê riêng Điện thoại cố định Dịch vụ tin nhắn Lưu trữ image

A. DỊCH VỤ LƯU TRỮ GIGA WEBSITE - DOANH NGHIỆP

Mô tả

Giga MEDIUM

Giga PLUS

Giga ADVANCE

Giga EXTREME

Giga SUPER

  1. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND)
  2. Phí khởi tạo dịch vụ
 

200.000

300.000

400.000

500.000

800.000

  1. Cước hàng tháng

200.000

350.000

550.000

750.000

1.000.000

  1. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ
  2. Dung lượng lưu trữ
 

500 MB

1000 MB

1.500 MB

2.000 MB

4.000MB

  1. Băng thông lưu chuyển dữ liệu tối đa

200 GB/tháng

400 GB/tháng

600 GB/tháng

800 GB/tháng

1000 GB/tháng

  1. Sub-domain

1

5

10

15

30

  1. Tài khỏan email POP3/SMTP Webmail theo tên miền riêng

10 Email

15 Email

20 Email

25 Email

40 Email

  1. Tài khỏan FTP

  1. CPanel quản lý hosting

  1. Ngôn ngữ

ASP/ASP.net/PHP

  1. Database: SQL/MySQL

1

2

3

4

5

  1. Hỗ trợ kỹ thuật

24x7

24x7

24x7

24x7

24x7

III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND/ THÁNG)

  1. Lưu trữ thêm 100 MB/tháng

50.000

  1. Bổ sung băng thông lưu chuyển dữ liệu 100 GB/tháng

100.000

  1. Bổ sung thêm 01 database

50.000

  1. Cấp thêm 05 email account

100.000

  1. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

Thời hạn hợp đồng thanh toán tối thiểu

12 tháng

GHI CHÚ: Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%)

B. DỊCH VỤ SERVER DÙNG CHUNG – VPS

MÔ TẢ

EasySTANDARD

EasyPOWER

EasySTRONG

EasySUPER

  1. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ)
  2. Phí khởi tạo dịch vụ
 

500.000

500.000

500.000

500.000

  1. Cước hàng tháng

800.000

1.000.000

1.200.000

1.600.000

  1. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ
  2. CPU (Share)
 

Quad Core Intel Xeon 3330 (2.66GHz, FSB 1066, cache 8MB)

Quad Core Intel Xeon 3330 (2.66GHz, FSB 1066, cache 8MB)

Quad Core Intel Xeon 3430 (2.4GHz, FSB 1066, cache 8MB)

Quad Core Intel Xeon 3430 (2.4GHz, FSB 1066, cache 8MB)

  1. RAM (Fix)

 512MB

 768MB

 01GB

 02GB

  1. HDD (Fix)

40 GB

60 GB

80 GB

100 GB

  1. Lưu lượng thông tin

500GB/tháng

800GB/tháng

1000GB/tháng

 1500Gb/tháng

  1. Địa chỉ IP

1IP

  1. Phương thức quản trị

Remote Desktop

  1. Hệ điều hành

Windows / Linux

  1. Hỗ trợ kỹ thuật

24 x 7

III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VNĐ, tính hàng tháng)

  1. Bổ sung lưu lượng thông tin 100GB/tháng

100.000

  1. Bổ sung 10GB ổ cứng

100.000

  1. Bổ sung 512MB RAM (*)

200.000

  1. Chương trình quản lý hosting: DirectAdmin

150.000

5.Chương trình quản lý hosting: Hosting Controller 

500.000

  1. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

Thời hạn hợp đồng thanh toán tối thiểu

12 tháng


GHI CHÚ:


C. DỊCH VỤ EMAIL THEO TÊN MIỀN RIÊNG

1. DỊCH VỤ MAIL ONLINE

Mô tả

Mail Plus 1

Mail Plus 2

Mail Plus 3

Mail Plus 4

Mail Plus 5

  1. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND)
  2. Phí khởi tạo dịch vụ
 

50.000

100.000

120.000

150.000

170.000

  1. Cước hàng tháng

150.000

250.000

400.000

700.000

1.000.000

  1. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ
  2. Số lượng email
 

05 email

10 email

25 email

50 email

100 email

  1. Dung lượng ổ cứng

500 MB

1000 MB

2500 MB

5000 MB

10.000 MB

  1. Web mail /POP3/SMTP

  1. Anti Spam

  1. CPanel quản lý email

  1. Hổ trợ kỹ thuật

24x7

GHI CHÚ


2. DỊCH VỤ MAIL OFFLINE

Mô tả

Mail Relay 1

Mail Relay 2

Mail Relay 3

Mail Relay 4

Mail Relay 5

  1. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND)
  2. Phí khởi tạo dịch vụ
 

100.000

150.000

200.000

250.000

300.000

  1. Cước hàng tháng

700.000

800.000

1.000.000

1.200.000

1.500.000

  1. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ
  2. Dung lượng mail box relay
 

50 MB

100 MB

200 MB

500 MB

1000MB

  1. Account root mail

  1. Hổ trợ kỹ thuật

24x7


3. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

Thời hạn hợp đồng thanh toán tối thiểu: 12 tháng

GHI CHÚ: Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%)


D. DỊCH VỤ CHỨNG THƯ SSL GLOBALSIGN

STT

NỘI DUNG

SỐ LƯỢNG

THỜI GIAN

CHI PHÍ (USD)

I

Chứng thư số máy chủ SSL EV 

Xác minh uy tín doanh nghiệp

 

Thích hợp cho Ngân hàng điện từ,
sàn chứng khoán, sàn vàng, Doanh nghiệp lớn

                      1

01 Năm

899

02 Năm

1399

II

Chứng thư số máy chủ SSL OV

Xác minh doanh nghiệp sở hữu tên miền

 

Thích hợp cho sở hữu tên miền, thích hợp Doanh nghiệp nhỏ, Đặt phòng, đặt bàn, đặt vé trực tuyến.

                      1

01 Năm

349

02 Năm

628

03 Năm

859

III

Chứng thư số máy chủ SSL DV

Xác minh tên miền

 

Thích hợp cho trang web bán hàng có giao dịch nhỏ.

                      1

01 Năm

249

02 Năm

448

03 Năm

613

IV

Chứng thư số máy chủ SSL Wildcard

Xác minh cổng thương mại điện tử có nhiều sub tên miền

1

Lựa chọn Wildcard DV

                      1

01 Năm

852

02 Năm

1542

03 Năm

2083

2

Lựa chọn Wildcard OV

 

01 Năm

953

02 Năm

1715

03 Năm

2347

 

 

 

 

 

STT

DỊCH VỤ BỔ SUNG

 

 

 

1

        DV SSL

1 Năm

2 Năm

3 Năm

UC

Miễn phí

Miễn phí

Miễn phí

FQDN

na

na

na

Sub-domain

$99

$178

$244

Global IP

na

na

na

Local Host/Internal IP

na

na

na

2

OV SSL

 

 

 

UC

Miễn phí

Miễn phí

Miễn phí

FQDN

$199

$358

$490

Sub-domain

$99

$178

$244

Global IP

$199

$358

$490

Local Host/Internal IP

Free

Free

na

3

EV SSL

 

 

 

UC

Free

Free

 

FQDN

$199

$358

 

Sub-domain

$99

$178

 

Global IP

na

na

 

Local Host/Internal IP

na

na

 


GHI CHÚ