Trình duyệt Internet Explorer bạn dang sữ dụng đã lỗi thời. Nó có thể không hiển thị được một số chức năng của wesite.
Vui lòng cập nhật phiên bản mới, hoặc cài đặt một trong các trình duyệt miễn phí tuyệt vời như: Google Chrome, Opera, Safari.

FTTH ADSL SOC FTTH image

GIỚI THIỆU VỀ FTTH

FTTH là công nghệ kết nối viễn thông hiện đại trên thế giới với đường truyền dẫn hoàn toàn bằng cáp quang từ nhà cung cấp dịch vụ tới tận địa điểm của khách hàng. Tính ưu việt của công nghệ cho phép thực hiện tốc độ truyền tải dữ liệu internet xuống/lên (download/upload) ngang bằng với nhau, và tốc độ cao hơn công nghệ ADSL gấp nhiều lần.

Với mong muốn đem lại những ứng dụng công nghệ tiên tiến nhất, đáp ứng nhu cầu truy cập internet cao nhất của khách hàng tại Việt Nam, FPT Telecom đã xây dựng những gói dịch vụ FTTH dành riêng cho từng đối tượng khách hàng như sau:

Gói cước

Thời hạn hợp đồng

Hình thức thanh toán giá cước

Đối tượng sử dụng dịch vụ

Tốc độ cam kết (Mb/s)

Giá cước dịch vụ/ tháng (VNĐ)

Chi phí lắp đặt (VNĐ)

Thiết bị (VNĐ)

Địa chỉ IP

Tải xuống

Tải lên

Truy nhập Internet

Truyền hình (nếu có)

Điện thoại (nếu có)

Tổng cộng

Cài đặt

Lắp đặt đường dây

Chi phí khác (nếu có)

Tổng cộng

Loại thiết bị

Giá thuê (đặt cọc)

IP

Chọn thêm IP tĩnh

Trong nước

Quốc tế

Trong nước

Quốc tế

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

FTTH - FiberBusiness – Flat

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Cá nhân, cơ quan, doanh nghiệp

60

1.7

60

1.7

1,200,000

              -

              -

1,200,000

              -

0

0

0

FTTH gateway/ Converter/ Module quang

Cho mượn

IP động

01 IP Front

FTTH - FiberDiamond – Flat

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Cá nhân, cơ quan, doanh nghiệp

150

3

150

3

15,000,000

              -

              -

15,000,000

              -

0

0

0

FTTH gateway/ Converter/ Module quang

Cho mượn

IP động

01 IP Front
+ 08 IP Route

FTTH - FiberPlus – Flat

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Cá nhân, cơ quan, doanh nghiệp

80

1.7

80

1.7

3,000,000

              -

              -

3,000,000

              -

0

0

0

FTTH gateway/ Converter/ Module quang

Cho mượn

IP động

01 IP Front

FTTH - FiberPublic+ - Flat

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Đại lý Internet công cộng

80

1.7

80

1.7

3,000,000

              -

              -

3,000,000

              -

0

0

0

FTTH gateway/ Converter/ Module quang

Cho mượn

IP động

Không áp dụng

FTTH - FiberSilver - Flat

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Cá nhân, cơ quan, doanh nghiệp

100

2

100

2

3,000,000

              -

              -

3,000,000

              -

0

0

0

FTTH gateway/ Converter/ Module quang

Cho mượn

IP động

01 IP Front
+ 04 IP Route

BẢNG QUY HOẠCH CÁC GÓI DỊCH VỤ TRUY NHẬP INTERNET BĂNG RỘNG

 

GÓI DỊCH VỤ TRUY NHẬP INTERNET BĂNG RỘNG - GÓI CÁ NHÂN
FTTH F2 ÁP DỤNG CHO DN VỪA VÀ NHỎ

 

 

 

 

 

 

 

Gói cước

Thời hạn hợp đồng

Hình thức thanh toán giá cước

Đối tượng sử dụng dịch vụ

Tốc độ cam kết (Mbps)

Giá cước dịch vụ/ tháng (VNĐ)

 

Tải xuống

Tải lên

Truy nhập Internet

Truyền hình (nếu có)

Điện thoại (nếu có)

Tổng cộng

 

Trong nước

Quốc tế

Trong nước

Quốc tế

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

 

FTTH-F2

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình, DN vừa và nhỏ

45

-

45

-

480,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

480,000

 

FTTH-F3

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình

35

-

35

-

440,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

440,000

 

FTTH-F4

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình

27

-

27

-

380,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

380,000

 

FTTH-F5

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình

22

-

22

-

320,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

320,000

 

FTTH-F6

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình

16

-

16

-

260,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

260,000

 

FTTH-F7

Không thời hạn

Trả trước/trả sau

Hộ gia đình

12

-

12

-

200,000

 100.000 (tại HN, TP.HCM) và 80.000 với các tỉnh còn lại 

              -

200,000