15+ Công thức màu Fujifilm đẹp nhất: Thông số dễ áp dụng
Công thức màu Fujifilm giúp bạn tạo những bức ảnh mang phong cách riêng ngay trên máy, từ Classic Chrome hoài cổ, Kodak Portra 400 ấm dịu đến màu cinematic và đen trắng. Bài viết dưới đây tổng hợp 16 công thức có thông số và ảnh chụp mẫu từ cùng nguồn, kèm hướng dẫn lựa chọn theo dòng máy và cách lưu màu dễ dàng.
>>> Lắp WiFi FPT để sử dụng kết nối Internet tốc độ cao khi thường xuyên chụp ảnh, quay video và tải nội dung lên mạng xã hội. Khách hàng trả trước từ 3 tháng trở lên sẽ nhận Camera FPT kèm 12 tháng Cloud miễn phí.
Công thức màu Fujifilm là gì?
Công thức màu Fujifilm (Film Simulation Recipe) là tập hợp những thông số được tùy chỉnh trên máy ảnh Fujifilm nhằm tạo nên phong cách màu sắc nhất định. Công thức thường sử dụng một chế độ mô phỏng phim làm nền, sau đó điều chỉnh màu sắc, độ tương phản, cân bằng trắng và hiệu ứng hạt.
Những thông số thường xuất hiện trong một công thức màu gồm:
- Film Simulation: Chế độ mô phỏng phim như Classic Chrome, Classic Negative, Reala Ace hoặc Eterna.
- White Balance (WB): Cân bằng trắng, giúp điều chỉnh sắc thái ấm hoặc lạnh của ảnh.
- WB Shift: Tinh chỉnh kênh đỏ (R) và xanh dương (B) để tạo màu sắc đặc trưng.
- Highlight và Shadow: Điều chỉnh vùng sáng và vùng tối, ảnh hưởng đến độ tương phản.
- Color: Tăng hoặc giảm độ bão hòa màu.
- Grain Effect: Tạo hiệu ứng hạt mô phỏng ảnh phim.
- Dynamic Range (DR): Điều chỉnh cách máy giữ chi tiết vùng sáng trong những điều kiện tương phản khác nhau.
- Clarity và Sharpness: Kiểm soát độ rõ chi tiết và sắc nét của hình ảnh.
Điểm nổi bật của hệ thống Film Simulation là khả năng tạo ảnh JPEG hoặc HEIF đã được xử lý màu ngay trong máy. Người dùng cũng có thể lưu nhiều công thức để chuyển đổi nhanh theo từng tình huống chụp.
Tổng hợp 15+ công thức màu Fujifilm đẹp nhất
Dưới đây là 16 công thức màu phù hợp với nhiều phong cách chụp ảnh. Hai công thức Kodak Portra 400 và Kodak Gold 200 được tham khảo theo phiên bản dành cho cảm biến X-Trans V của Fuji X Weekly.
Công thức màu Fujifilm Classic Chrome
Classic Chrome mang đến tông màu trầm, độ bão hòa thấp và độ tương phản tương đối rõ ở vùng tối. Phong cách này phù hợp với chụp đường phố, du lịch, kiến trúc và những khung cảnh có ánh sáng tự nhiên.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Chrome |
| White Balance | Auto, R +1 / B -1 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow | -1 / +1 |
| Color | +2 |
| Grain / Sharpness / NR | Weak / +2 / -2 |
| Exposure Compensation | Thường +2/3 EV |
Công thức màu Fujifilm Classic Negative
Classic Negative mô phỏng ảnh âm bản màu với độ tương phản rõ và chất ảnh retro. Recipe Fujicolor Superia 1600 phù hợp chụp phố cũ, cửa hàng nhỏ hoặc những bối cảnh có màu sắc hoài cổ.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Negative |
| White Balance | Daylight, R +3 / B +1 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow | 0 / +2 |
| Color | -3 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Large / Strong / Weak |
| Sharpness / NR / Clarity | -1 / -4 / -4 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400, ưu tiên ISO 1600–6400 / 0 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm Nostalgic Neg
Nostalgic Neg. tạo cảm giác ấm áp với vùng sáng hơi ngả hổ phách, gợi liên tưởng đến những bức ảnh được lưu giữ trong album gia đình. Công thức phù hợp với ảnh du lịch, phong cảnh có nắng và những khoảnh khắc đời thường.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Nostalgic Neg. |
| White Balance | 6500K, R -1 / B -4 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | -2 / -0.5 / -2 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Large / Strong / Strong |
| Sharpness / NR / Clarity | -2 / -4 / -3 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +1/3 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm Reala Ace
Reala Ace nổi bật với khả năng tái tạo sắc độ tự nhiên, giúp màu ảnh hài hòa và dễ ứng dụng trong nhiều tình huống, phù hợp với ảnh đời thường, chân dung và du lịch.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Reala Ace |
| White Balance | Auto, R 0 / B 0 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | -1 / 0 / 0 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Weak Small / Strong / Weak |
| Sharpness / NR / Clarity | 0 / -4 / 0 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +1/3 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm Kodak Portra 400
Kodak Portra 400 được yêu thích nhờ sắc độ mềm, màu da ấm và độ tương phản tương đối tự nhiên. Đây là lựa chọn phù hợp với chụp chân dung ngoài trời, ảnh lifestyle và du lịch.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Chrome |
| White Balance | 5200K, R +1 / B -6 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | 0 / -2 / +2 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Small / Strong / Off |
| Sharpness / NR / Clarity | -2 / -4 / -2 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +1/3 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm Kodak Gold 200
Kodak Gold 200 thường gợi cảm giác ảnh phim gia đình với tông vàng ấm, màu sắc sống động và hiệu ứng hạt rõ hơn. Phong cách này thích hợp với ảnh du lịch, đường phố và những cảnh có nắng.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Chrome |
| White Balance | Daylight, R +4 / B -5 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | -1.5 / +0.5 / +3 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Small / Weak / Off |
| Sharpness / NR / Clarity | -2 / -4 / -2 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +2/3 đến +1 EV |
>>> Nếu thường xuyên tải ảnh RAW, sao lưu video dung lượng lớn hoặc làm việc từ xa với các nền tảng chỉnh sửa ảnh, bạn có thể lắp mạng FPT theo nhu cầu sử dụng. Khách hàng thanh toán trả sau và đáp ứng điều kiện chương trình sẽ nhận voucher giảm 50.000 đồng.
Công thức màu Fujifilm tone xanh Nhật Bản
Tone xanh Nhật Bản thường hướng đến sắc xanh dịu, độ tương phản vừa phải và cảm giác trong trẻo. Đây là phong cách phù hợp với những bức ảnh có nhiều ánh sáng tự nhiên.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Negative |
| White Balance | 5800K, R +1 / B -3 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | -2 / +3 / +4 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Large / Strong / Weak |
| Sharpness / NR / Clarity | -2 / -4 / -3 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +2/3 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm tone nâu Hàn Quốc
Tone nâu Hàn Quốc mang đến cảm giác ấm áp, nhẹ nhàng với độ tương phản mềm. Công thức thường phù hợp với chụp ảnh trong quán cà phê, không gian nội thất hoặc những bộ ảnh phong cách lifestyle.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Chrome |
| White Balance | Daylight, R +2 / B -3 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow | -1 / -1 |
| Color | -1 |
| Grain Effect | Weak, Small |
| Exposure Compensation | +1/3 EV |
Công thức màu Fujifilm vintage
Công thức màu Fujifilm vintage hướng đến màu sắc hoài cổ, tương phản rõ và hiệu ứng hạt mô phỏng phim. Đây là lựa chọn thú vị khi chụp kiến trúc cũ, đồ vật cổ điển hoặc các bộ ảnh mang cảm hứng thập niên trước.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Negative |
| White Balance | 10000K, R -6 / B -5 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | +1 / +2 / -3 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Large / Strong / Strong |
| Sharpness / NR / Clarity | -4 / -4 / -5 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / +1/3 đến +2/3 EV |
Công thức màu Fujifilm cinematic
Tone cinematic lấy cảm hứng từ cách xử lý màu sắc trong điện ảnh, thường ưu tiên độ bão hòa thấp, vùng tối có chiều sâu và ánh sáng có chủ đích.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Eterna/Cinema |
| White Balance | 4300K, R +1 / B 0 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow | -1 / +2 |
| Color | -2 |
| Grain Effect | Weak, Small |
| Exposure Compensation | -1/3 EV |
Công thức màu Fujifilm chụp chân dung
Khi chụp chân dung, người dùng nên ưu tiên màu da tự nhiên, vùng sáng mềm và độ tương phản vừa phải. Chế độ Astia/Soft là nền tảng phù hợp vì có khả năng tái tạo màu sắc nhẹ nhàng.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Astia/Soft |
| White Balance | Auto, R +1 / B -1 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow | -2 / -1 |
| Color | 0 |
| Grain Effect | Off |
| Exposure Compensation | +1/3 EV |
Công thức màu Fujifilm chụp phong cảnh
Công thức màu chụp phong cảnh cần giữ được chi tiết của bầu trời, cây xanh và các vùng có độ tương phản cao. Chế độ Velvia/Vivid thường được lựa chọn nhờ khả năng tái tạo màu sắc rực rỡ.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Velvia/Vivid |
| White Balance | Daylight, R 0 / B 0 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow | -1 / +1 |
| Color | 0 |
| Grain Effect | Off |
| Exposure Compensation | -1/3 đến 0 EV |
Công thức màu Fujifilm chụp đường phố
Tone street photography thường nhấn mạnh ánh sáng, bóng đổ và những khoảnh khắc đời thường. Classic Chrome là nền tảng phù hợp vì tạo màu trầm và tăng cảm giác ảnh tư liệu.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Classic Chrome |
| White Balance | 5300K, R 0 / B -6 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | -0.5 / -2 / +3 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Small / Strong / Weak (X-Trans V) |
| Sharpness / NR / Clarity | -2 / -4 / -2 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / 0 đến +1 EV |
Công thức màu Fujifilm chụp ban đêm
Chụp ảnh ban đêm thường gặp khó khăn do thiếu sáng, ánh đèn có màu sắc khác nhau và nguy cơ nhiễu ở ISO cao. Vì vậy, công thức nên được giữ ở mức tương đối đơn giản để dễ kiểm soát.
Thông số gợi ý:
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Eterna |
| White Balance | Fluorescent 3, R -6 / B -4 |
| Dynamic Range | DR400 |
| Highlight / Shadow / Color | 0 / +2 / +4 |
| Grain / Color Chrome / FX Blue | Strong Large / Strong / Weak |
| Sharpness / NR / Clarity | -3 / -4 / -5 |
| ISO / Bù sáng | Auto đến 6400 / -1/3 đến +2/3 EV |
Công thức màu Fujifilm đen trắng
Chế độ Acros phù hợp với chân dung nghệ thuật, kiến trúc và đường phố nhờ khả năng tái tạo nhiều sắc độ đơn sắc. Dưới đây là hai công thức đen trắng có ảnh mẫu và thông số tương ứng.
Công thức 1: Acros + R – Black & White Infrared
Black & White Infrared sử dụng Acros + R với cân bằng trắng và tương phản mạnh để tạo bầu trời tối, chủ thể sáng nổi bật. Đây là hiệu ứng mô phỏng hồng ngoại, không phải ảnh hồng ngoại thật.
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Acros + R |
| White Balance | 2750K, R -5 / B +9 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow / Toning | +4 / +3 / 0 |
| Grain | Strong, Large |
| Color Chrome / FX Blue | Off / Off |
| Sharpness / NR / Clarity | -4 / -4 / +5 |
| ISO | Auto đến 6400 |
Công thức 2: Acros + G – Fujifilm Noir
Fujifilm Noir tạo sắc độ đen trắng giàu cảm xúc, phù hợp chụp chân dung và những khung hình mang không khí trầm lắng. Ảnh mẫu của tác giả có sử dụng thêm bộ lọc Black Pro Mist 1/2.
| Thông số | Thiết lập |
|---|---|
| Film Simulation | Acros + G |
| White Balance | 2500K, R +9 / B +9 |
| Dynamic Range | DR200 |
| Highlight / Shadow / Toning | +4 / +1 / 0 |
| Grain / Color Chrome | Strong / Off |
| Sharpness / NR | -4 / -4 |
| ISO | 3200 |
| Exposure Compensation | -2/3 đến +2/3 EV |
Hướng dẫn cài đặt công thức màu Fujifilm trên máy ảnh
Sau khi chọn được công thức phù hợp, bạn có thể nhập trực tiếp thông số vào máy Fujifilm. Vị trí menu có thể thay đổi giữa các dòng máy và phiên bản phần mềm.
Bước 1: Bật máy ảnh Fujifilm và nhấn nút MENU/OK để truy cập hệ thống cài đặt.
Bước 2: Chọn mục Image Quality Setting (IQ), sau đó tìm Edit/Save Custom Setting.
Bước 3: Chọn một vị trí lưu công thức, chẳng hạn C1 hoặc C2, rồi nhấn Edit/Check. Trên một số mẫu máy, bạn cần chọn Create New trước khi chỉnh sửa.
Bước 4: Lần lượt nhập các thông số của công thức, bao gồm Film Simulation, White Balance, WB Shift, Dynamic Range, Highlight, Shadow, Color và Grain Effect.
Bước 5: Điều chỉnh thêm Sharpness, High ISO NR, Clarity hoặc Color Chrome Effect nếu công thức yêu cầu và máy có hỗ trợ.
Bước 6: Lưu công thức, đặt tên dễ nhớ và chọn lại cấu hình tương ứng khi chụp ảnh.
Một số dòng Fujifilm trang bị vòng xoay Film Simulation riêng, chẳng hạn X-E5 hoặc X-T30 III, có cách gán công thức vào các vị trí FS1, FS2 hoặc FS3. Người dùng nên tham khảo hướng dẫn của đúng model để thao tác chính xác.
Cách chọn công thức màu phù hợp với từng dòng máy Fujifilm
Không phải mọi dòng Fujifilm đều được trang bị đầy đủ các chế độ Film Simulation và thông số tinh chỉnh. Khả năng sử dụng công thức phụ thuộc vào cảm biến, bộ xử lý hình ảnh, phần mềm và những tính năng được hỗ trợ trên từng model.
Bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để lựa chọn công thức phù hợp.
| Dòng máy | Gợi ý lựa chọn | Lưu ý |
|---|---|---|
| X-T30, X-T3 | Classic Chrome, các biến thể Kodak dành cho đời máy cũ | Không có đầy đủ tùy chọn như Clarity và các Film Simulation đời mới |
| X100V, X-T30 II, X-E4 | Classic Negative, vintage, Classic Chrome | Kiểm tra công thức phù hợp với bộ xử lý X-Trans IV |
| X-S20, X-T5, X-H2 | Portra 400, Gold 200 phiên bản X-Trans V, Nostalgic Neg. | Khả năng hỗ trợ Reala Ace phụ thuộc model và firmware |
| X100VI | Classic Chrome, Classic Negative, Nostalgic Neg., Reala Ace | Có nhiều tùy chọn Film Simulation và khả năng lưu công thức |
| X-T30 III, X-E5 | Các công thức tương thích với Film Simulation được trang bị | Có cơ chế gán công thức qua các vị trí FS trên vòng xoay |
| Các dòng GFX | Công thức dựa trên Film Simulation tương thích | Màu sắc có thể khác khi áp dụng công thức phát triển cho X-Trans |
Những lưu ý để chụp ảnh đúng màu Fujifilm mong muốn
Cùng một công thức màu có thể tạo ra kết quả khác nhau tùy ánh sáng, ống kính, cách phơi sáng và model máy ảnh. Vì vậy, bạn nên xem thông số như điểm khởi đầu và điều chỉnh dựa trên điều kiện chụp thực tế.
Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Kiểm tra ánh sáng: Ánh sáng ban ngày, bóng râm và đèn trong nhà có nhiệt độ màu khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu ứng công thức.
- Điều chỉnh White Balance: Nếu ảnh quá vàng, xanh hoặc hồng, hãy tinh chỉnh WB và WB Shift theo từng tình huống.
- Chọn Dynamic Range phù hợp: DR200 và DR400 có yêu cầu ISO tối thiểu tùy dòng máy, nên không phải lúc nào cũng sử dụng được ở ISO thấp.
- Theo dõi bù phơi sáng: Một số công thức ảnh phim cần tăng sáng, nhưng không nên áp dụng cố định khi chụp ngược sáng hoặc cảnh tương phản mạnh.
- Kiểm soát Grain Effect: Hiệu ứng hạt giúp tạo cảm giác analog, nhưng có thể khiến ảnh kém sạch khi xem ở kích thước lớn.
- Chụp JPEG + RAW: Lưu JPEG để sử dụng màu trực tiếp từ máy và RAW để có thêm khả năng chỉnh sửa sau khi chụp.
- Chụp thử trước khi lưu: Nên so sánh kết quả ở nhiều điều kiện ánh sáng để xác định công thức phù hợp với phong cách cá nhân.
Ngoài ra, một số công thức thiết lập Clarity ở giá trị âm hoặc dương có thể khiến máy xử lý ảnh chậm hơn sau khi chụp. Nếu cần chụp liên tục, bạn có thể cân nhắc đặt Clarity về 0 để thao tác thuận tiện hơn.
Chia sẻ những bức ảnh đẹp dễ dàng với Internet FPT
Internet FPT cung cấp các gói cáp quang với nhiều lựa chọn băng thông, kết hợp modem WiFi 6 phù hợp với nhu cầu sử dụng của cá nhân và gia đình. Đối với những người thường xuyên tải ảnh chất lượng cao, video 4K hoặc sao lưu dữ liệu lên Cloud, kết nối Internet ổn định giúp quá trình đồng bộ diễn ra thuận tiện hơn.
Ngoài kết nối phục vụ công việc sáng tạo, gia đình có thể lựa chọn Internet truyền hình FPT để kết hợp đường truyền cáp quang với kho phim ảnh, chương trình giải trí và thể thao trên FPT Play. Người dùng còn có thể xem Ngoại hạng Anh bản quyền trên FPT Play để theo dõi các trận đấu chất lượng cao với các gói dịch vụ hỗ trợ Full HD hoặc 4K tùy nội dung, thiết bị và quyền lợi đăng ký.
Bảng giá Internet FPT tham khảo:
| Tên gói | Giá cước | Chi tiết | |
|---|---|---|---|
|
Internet GIGA (Internet) |
195.000₫
|
• Wifi 6 • Tốc độ 300Mbps/300Mbps • 10-15 thiết bị kết nối • Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình |
|
|
Internet SKY (Internet) |
195.000₫
|
• Wifi 6 • Tốc độ 1Gbps/300Mbps • 15-25 thiết bị kết nối • Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình nhiều người |
|
|
- Thanh toán trả trước từ 3 tháng nhận Camera (trong nhà hoặc ngoài trời) và 12 tháng Cloud miễn phí. - Thanh toán trả sau nhận voucher 50.000đ. - Mua Smart TV với giá ưu đãi lên đến 43% theo điều kiện của chương trình. |
|||
Lưu ý: Giá cước có thể thay đổi theo khu vực đăng ký và chính sách hiện hành. Vui lòng nhấp vào gói cước tương ứng trên bảng giá hoặc mục Tư vấn ngay nếu cần nhân viên hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp về công thức màu Fujifilm
Công thức màu Fujifilm có áp dụng cho mọi dòng máy không?
Không. Mỗi dòng Fujifilm hỗ trợ những chế độ Film Simulation và tùy chọn tinh chỉnh khác nhau. Một số công thức cần Classic Negative, Nostalgic Neg. hoặc Reala Ace nên không thể áp dụng nguyên vẹn trên máy không có các chế độ này. Bạn nên kiểm tra model và phiên bản công thức trước khi cài đặt.
Làm sao lưu nhiều công thức màu trên máy Fujifilm?
Bạn có thể truy cập Image Quality Setting → Edit/Save Custom Setting, sau đó lựa chọn các vị trí lưu như C1, C2 hoặc C3 tùy dòng máy. Mỗi vị trí có thể chứa một bộ thông số riêng để chuyển đổi nhanh khi chụp. Một số model có cơ chế lưu công thức khác, chẳng hạn FS1–FS3 trên vòng xoay Film Simulation.
Có thể áp dụng công thức màu Fujifilm cho ảnh RAW không?
Có thể sử dụng thông tin công thức khi xử lý RAW, nhưng màu Film Simulation không được áp dụng cố định vào dữ liệu cảm biến như trên JPEG. Người dùng có thể chuyển đổi RAW sang JPEG với những thiết lập tương thích bằng tính năng RAW Conversion trong máy hoặc phần mềm Fujifilm X RAW Studio. Kết quả có thể phụ thuộc vào dòng máy và công cụ xử lý.
Kết luận
Công thức màu Fujifilm mang đến nhiều lựa chọn sáng tạo, từ Classic Chrome trầm cổ điển đến Kodak Portra 400 mềm mại. Với 16 công thức được gợi ý, bạn có thể lựa chọn thông số theo phong cách chụp và dòng máy đang sử dụng. Hãy thử nghiệm trong nhiều điều kiện ánh sáng, lưu lại những thiết lập yêu thích và điều chỉnh phù hợp để tạo nên màu ảnh mang dấu ấn riêng.
>>> Đăng ký Combo internet truyền hình FPT để kết hợp đường truyền Internet tốc độ cao với truyền hình và thể thao trên FPT Play. Khách hàng đáp ứng điều kiện chương trình còn có thể nhận ưu đãi mua Smart TV giảm đến 43%.
