Location Chọn vị trí
Hoài Phương • Thứ Hai, ngày 12/10/2026 2:04 PM (GMT +7)

Mbps là gì? Phân biệt Mbps và MBps, cách quy đổi chi tiết

Mbps là gì? Mbps đọc là gì, khác MBps thế nào? Cách đổi Mbps sang MB/s kèm bảng quy đổi 100-1000 Mbps, cách đo tốc độ và chọn gói mạng phù hợp. Xem ngay!
Mbps là gì? Phân biệt Mbps và MBps, cách quy đổi chi tiết

Mbps là gì? Đây là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu của mạng Internet, đọc là mê-ga-bít trên giây. Mbps khác MBps ở chữ b viết thường và chữ B viết hoa, trong đó 1 MB/s bằng 8 Mbps. Bài viết giúp bạn phân biệt hai đơn vị, quy đổi nhanh, hiểu kết quả đo tốc độ và chọn gói mạng phù hợp.

>>> Hiểu đúng Mbps giúp bạn chọn gói mạng vừa đủ dùng, không phải trả tiền cho tốc độ không cần thiết.Đăng ký Internet FPT tại đây để được tư vấn gói cước phù hợp với số thiết bị trong nhà.

Đăng ký Combo Internet - truyền hình FPT nhận Camera và 12 tháng lưu trữ Cloud

Mbps là gì? Mbps đọc là gì?

Khi xem bảng giá của nhà mạng, con số đầu tiên bạn thấy thường là tốc độ tính bằng Mbps. Hiểu đúng đơn vị này là bước đầu để chọn được gói cước phù hợp.

Mbps là viết tắt của Megabit per second, nghĩa là mê-ga-bít trên giây. Đơn vị này dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu qua mạng, trong đó 1 Mbps tương đương 1 triệu bit dữ liệu truyền đi trong mỗi giây. Cách đọc thông dụng là "mê-ga-bít trên giây" hoặc "mê-ga-bít mỗi giây", và ký hiệu này đôi khi được viết là Mb/s.

Gói mạng 300 Mbps nghĩa là đường truyền có thể truyền tối đa 300 mê-ga-bít dữ liệu mỗi giây. Con số càng lớn thì lượng dữ liệu truyền được cùng lúc càng nhiều, giúp nhiều thiết bị dùng mạng mà ít bị chậm.

Các đơn vị đo tốc độ mạng: bps, Kbps, Mbps, Gbps

Ngoài Mbps, bạn còn gặp nhiều đơn vị khác trong bảng giá và kết quả đo tốc độ. Các đơn vị này đều dựa trên bit mỗi giây và hơn kém nhau 1.000 lần.

Đơn vịTên đầy đủGiá trị
bpsBit per second1 bit mỗi giây
KbpsKilobit per second1.000 bps
MbpsMegabit per second1.000 Kbps, tương đương 1.000.000 bps
GbpsGigabit per second1.000 Mbps

Trong lĩnh vực mạng, các đơn vị này được tính theo hệ thập phân nên 1 Gbps bằng 1.000 Mbps, không phải 1.024 Mbps. Vì vậy gói cước 1 Gbps cũng được hiểu là 1.000 Mbps.

MBps là gì? Mbps và MBps khác nhau như thế nào?

Nhiều người nhầm Mbps với MBps vì hai ký hiệu chỉ khác nhau một chữ cái viết hoa. Thực tế đây là hai đơn vị khác nhau về bản chất, và nhầm lẫn có thể khiến bạn tưởng mạng bị chậm.

MBps, còn viết là MB/s, là Megabyte per second, nghĩa là mê-ga-byte trên giây. Chữ b viết thường là bit, chữ B viết hoa là byte, và 1 byte bằng 8 bit. Vì vậy 1 MB/s bằng 8 Mbps.

Tiêu chíMbpsMBps (MB/s)
Tên đầy đủMegabit per secondMegabyte per second
Đơn vị cơ sởBitByte, 1 byte bằng 8 bit
Thường dùng để đoTốc độ đường truyền Internet của gói cướcTốc độ tải file thực tế trên trình duyệt, phần mềm tải, ổ lưu trữ
Ví dụ hiển thị300 Mbps trong bảng giá gói cước37,5 MB/s khi đang tải file
Nhà mạng thường ghi tốc độ gói cước bằng Mbps, còn trình duyệt và phần mềm tải file thường hiển thị tốc độ bằng MB/s. Hai con số này khác nhau nhưng cùng mô tả một đường truyền, chỉ cần quy đổi là so sánh được.
Chữ b viết thường là bit, chữ B viết hoa là byte, và 1 byte bằng 8 bit
Chữ b viết thường là bit, chữ B viết hoa là byte, và 1 byte bằng 8 bit

Cách đổi Mbps sang MB/s nhanh, chính xác

Bạn chỉ cần nhớ một phép tính đơn giản. Muốn đổi từ Mbps sang MB/s thì chia cho 8, còn muốn đổi ngược lại thì nhân với 8.

  • Đổi Mbps sang MB/s - MB/s = Mbps ÷ 8.

  • Đổi MB/s sang Mbps - Mbps = MB/s × 8.

Ví dụ, gói cước 300 Mbps ÷ 8 = 37,5 MB/s. Nghĩa là khi tải file, tốc độ tối đa lý thuyết mà trình duyệt có thể hiển thị là 37,5 MB/s. Bảng dưới đây giúp bạn tra nhanh các mức tốc độ phổ biến.

Tốc độ gói cước (Mbps)Quy đổi (MB/s)Thời gian tải 1 GB (lý thuyết)
100 Mbps12,5 MB/sKhoảng 80 giây
200 Mbps25 MB/sKhoảng 40 giây
300 Mbps37,5 MB/sKhoảng 27 giây
400 Mbps50 MB/sKhoảng 20 giây
500 Mbps62,5 MB/sKhoảng 16 giây
600 Mbps75 MB/sKhoảng 13 giây
800 Mbps100 MB/sKhoảng 10 giây
1.000 Mbps (1 Gbps)125 MB/sKhoảng 8 giây

Thời gian trong bảng tính theo 1 GB xấp xỉ 1.000 MB, trong điều kiện lý tưởng. Thực tế thường lâu hơn vì tốc độ còn phụ thuộc vào Wi-Fi, thiết bị và máy chủ chứa file.

Cách đọc chỉ số Mbps trên kết quả đo tốc độ mạng

Khi đo tốc độ mạng, kết quả thường có ba chỉ số chính là download, upload và ping. Trong đó chỉ download và upload được tính bằng Mbps.

Tốc độ Download

Download là tốc độ tải dữ liệu từ Internet về thiết bị. Đây là chỉ số quyết định việc xem video, lướt web hay tải file nhanh hay chậm. Các gói cước thường quảng cáo chính con số này.

Tốc độ Upload

Upload là tốc độ gửi dữ liệu từ thiết bị lên Internet. Chỉ số này ảnh hưởng đến việc gửi file lớn, họp trực tuyến, livestream hay đồng bộ ảnh lên đám mây. Nhiều gói cước có upload thấp hơn download, chẳng hạn gói 1 Gbps/300 Mbps nghĩa là tải xuống tối đa 1 Gbps và tải lên tối đa 300 Mbps.

Ping (ms) – vì sao không đo bằng Mbps

Ping là độ trễ, tính bằng mili giây (ms), cho biết dữ liệu mất bao lâu để đi đến máy chủ và quay về. Ping đo thời gian chứ không đo lượng dữ liệu, nên không dùng đơn vị Mbps. Ping càng thấp thì phản hồi càng nhanh, đặc biệt quan trọng với game online và họp video.

Tốc độ mạng bao nhiêu Mbps là nhanh?

Không có một con số chung cho mọi nhà, vì tốc độ cần dùng phụ thuộc vào số người, số thiết bị và việc bạn làm trên mạng cùng lúc.

Netflix đưa ra mức tốc độ khuyến nghị cho mỗi luồng xem theo chất lượng hình ảnh như bảng sau. Đây là mức cho một thiết bị xem, nên nhà có nhiều tivi hoặc điện thoại cùng xem thì phải cộng dồn lại.

Nhu cầu xem NetflixTốc độ khuyến nghị cho mỗi luồng
Chất lượng HD 720pTừ 3 Mbps
Chất lượng Full HD 1080pTừ 5 Mbps
Chất lượng 4K Ultra HDTừ 15 Mbps

Ví dụ, nhà có hai tivi cùng xem 4K cần ít nhất 30 Mbps chỉ cho việc xem phim, chưa tính họp trực tuyến, chơi game hay tải file của các thành viên khác.

Vì vậy tốc độ gói cước nên cao hơn tổng nhu cầu dùng cùng lúc để còn dư băng thông. Với gói 300 Mbps, về lý thuyết đủ cho 20 luồng 4K theo mức khuyến nghị của Netflix (300 ÷ 15 = 20), nhưng tốc độ thực tế thường thấp hơn vì những nguyên nhân ở phần sau.

Vì sao tốc độ thực tế thấp hơn số Mbps của gói cước?

Số Mbps trên gói cước là tốc độ tối đa của đường truyền, không phải tốc độ bạn nhận được trên mọi thiết bị. Tốc độ thực tế còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngay trong nhà bạn.

Kết nối Wi-Fi hay dây LAN

Dây LAN truyền tín hiệu ổn định hơn nên cho tốc độ sát với gói cước. Wi-Fi là sóng không dây, dễ bị suy giảm nên tốc độ thường thấp hơn, nhất là khi ở xa modem. Muốn biết tốc độ thật của đường truyền, bạn nên đo bằng dây LAN.

[Ảnh minh họa: Ảnh chụp thật, rõ nét hai laptop đặt cạnh nhau, một máy kết nối Wi-Fi và một máy cắm dây LAN vào modem] Dây LAN cho tốc độ ổn định và sát với gói cước hơn so với Wi-Fi

Khoảng cách, vật cản và chuẩn Wi-Fi của thiết bị

Tường bê tông, sàn nhà hay nhiều tầng đều làm sóng Wi-Fi yếu đi. Băng tần 5 GHz cho tốc độ cao hơn nhưng phủ gần hơn băng tần 2,4 GHz. Ngoài ra, thiết bị chỉ hỗ trợ chuẩn Wi-Fi cũ sẽ không đạt được tốc độ tối đa của modem đời mới, dù gói cước có cao đến đâu.

Cổng mạng và phần cứng

Thiết bị có cổng LAN 100 Mbps chỉ nhận tối đa 100 Mbps, dù gói cước là 300 Mbps hay 1 Gbps. Bạn cần cổng LAN Gigabit (1.000 Mbps) và dây mạng đạt chuẩn từ Cat5e trở lên để tận dụng hết tốc độ. Card mạng hoặc ổ cứng quá cũ cũng có thể trở thành điểm nghẽn.

Số thiết bị dùng chung và giờ cao điểm

Băng thông của gói cước được chia cho tất cả thiết bị đang dùng mạng. Vào buổi tối, khi cả nhà cùng xem phim và học trực tuyến, tốc độ của từng thiết bị sẽ giảm xuống. Tốc độ còn phụ thuộc vào máy chủ của trang bạn đang truy cập, nên đôi khi mạng nhà không chậm nhưng một trang web vẫn tải chậm.

>>> Mạng chậm dù đã chọn gói cước cao? Gói Internet kèm modem WiFi 6, hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc, sẽ giúp cả nhà dùng mạng ổn định hơn. Đăng ký Internet FPT ngay tại đây để được tư vấn gói cước phù hợp.

Đăng ký Combo Internet - truyền hình FPT nhận Camera và 12 tháng lưu trữ Cloud

Cách kiểm tra tốc độ Mbps của mạng đang dùng

Bạn có thể tự đo tốc độ mạng chỉ trong vài phút bằng các công cụ đo trực tuyến như Speedtest hoặc Fast.com, công cụ do Netflix cung cấp.

Bước 1: Kết nối bằng dây LAN nếu có

Nếu máy tính có cổng LAN, hãy cắm dây vào modem để loại trừ ảnh hưởng của Wi-Fi. Nếu chỉ dùng Wi-Fi, bạn đứng gần modem khi đo.

Bước 2: Tắt các ứng dụng đang dùng mạng

Tạm dừng việc tải file, xem video và cập nhật phần mềm trên máy đo cũng như các thiết bị khác trong nhà.

Bước 3: Mở trang đo tốc độ

Truy cập speedtest.net hoặc fast.com trên trình duyệt.

Bước 4: Bắt đầu đo

Nhấn nút bắt đầu trên Speedtest. Với Fast.com, phép đo tự chạy khi bạn mở trang, và bạn có thể xem thêm các chỉ số khác trong phần thông tin chi tiết. Đợi vài chục giây để có kết quả.

Bước 5: Đọc và so sánh kết quả

Xem tốc độ download, upload tính bằng Mbps và ping tính bằng ms, rồi so sánh với gói cước đang sử dụng.

Bạn nên đo 2 đến 3 lần ở các thời điểm khác nhau, chẳng hạn ban ngày và buổi tối, để có cái nhìn đầy đủ về chất lượng đường truyền.

Gói Internet FPT bao nhiêu Mbps? Bảng giá cập nhật tháng 10/2026

Sau khi hiểu cách đọc Mbps, bạn có thể đối chiếu với các gói cước của FPT để chọn gói phù hợp với nhu cầu của gia đình.

FPT cung cấp các gói Internet cáp quang với tốc độ từ 300 Mbps đến 1 Gbps. FPT làm chủ công nghệ chiến lược trên hạ tầng cáp quang, và các gói đều đi kèm modem WiFi 6 để hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.

Tên gói Giá cước (từ) Tính năng & Ưu đãi
Combo GIGA
(Internet + Truyền hình)
200.000₫
  • Internet: Download/Upload 300Mbps
  • Thiết bị: Modem Wifi 6 + Đầu thu FPT Play Box.
  • Truyền hình: Gần 120 kênh truyền hình đặc sắc, thể thao, kho phim (không Ngoại Hạng Anh)
Kết nối lên tới 10 thiết bị
Combo SKY
(Internet + Truyền hình)
209.000₫
  • Internet: Download 1Gbps / Upload 300Mbps
  • Thiết bị: Modem Wifi 6 + Đầu thu FPT Play Box.
  • Truyền hình: Gần 120 kênh truyền hình đặc sắc, thể thao, kho phim (không Ngoại Hạng Anh)
Kết nối lên tới 15 thiết bị

Gói GIGA phù hợp với cá nhân và hộ gia đình, gói SKY phù hợp gia đình nhiều người, còn gói META có tốc độ tải lên bằng tốc độ tải xuống, phù hợp nếu bạn thường xuyên tải file lớn hoặc livestream. Bảng giá chi tiết như sau:

Lưu ý: Giá cước và ưu đãi có thể thay đổi theo khu vực lắp đặt và thời điểm đăng ký. Khách hàng nên cung cấp địa chỉ chính xác để được tư vấn chính sách đang áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về Mbps

1 Gbps bằng bao nhiêu Mbps?

1 Gbps bằng 1.000 Mbps theo quy ước của lĩnh vực mạng. Quy đổi sang MB/s, 1 Gbps tương đương 125 MB/s (1.000 ÷ 8) trong điều kiện lý tưởng.

300 Mbps là gì, tải 1 GB mất bao lâu?

300 Mbps nghĩa là đường truyền có thể truyền tối đa 300 mê-ga-bít dữ liệu mỗi giây, tương đương 37,5 MB/s. Về lý thuyết, tải 1 GB mất khoảng 27 giây. Thực tế thường lâu hơn vì còn phụ thuộc Wi-Fi, thiết bị và máy chủ chứa file.

Mbps càng cao thì ping càng thấp không?

Không hẳn. Mbps là băng thông, tức lượng dữ liệu truyền được mỗi giây, còn ping là độ trễ tính bằng mili giây. Gói cước cao giúp nhiều thiết bị dùng mạng cùng lúc mà ít bị nghẽn, nhưng ping còn phụ thuộc khoảng cách đến máy chủ, chất lượng đường truyền và Wi-Fi.

Vì sao IDM, trình duyệt hiển thị MB/s thấp hơn gói cước?

Vì hai bên dùng hai đơn vị khác nhau. Gói cước tính bằng Mbps, còn IDM và trình duyệt hiển thị bằng MB/s, mà 1 MB/s bằng 8 Mbps. Ví dụ gói 300 Mbps chỉ hiển thị tối đa khoảng 37,5 MB/s. Nếu con số thấp hơn nữa, nguyên nhân có thể đến từ Wi-Fi, thiết bị hoặc máy chủ chứa file.

Đo tốc độ qua Wi-Fi và qua dây LAN khác nhau thế nào?

Đo bằng dây LAN cho kết quả ổn định, sát với tốc độ thật của đường truyền. Đo qua Wi-Fi thường thấp hơn vì sóng bị suy giảm theo khoảng cách, vật cản và nhiễu. Muốn kiểm tra chất lượng gói cước, bạn nên đo bằng dây LAN.

Kết luận

Mbps là đơn vị đo tốc độ đường truyền tính theo bit, còn MBps đo theo byte, và 1 MB/s bằng 8 Mbps. Hiểu đúng hai đơn vị này giúp bạn quy đổi dễ dàng, đọc đúng kết quả đo tốc độ và không còn băn khoăn vì sao tốc độ tải file thấp hơn con số trên gói cước.

Khi chọn gói mạng, hãy tính tổng nhu cầu dùng cùng lúc của cả nhà và chọn gói có tốc độ dư ra một chút để luôn dùng mạng ổn định.

>>> Cần tư vấn gói cước phù hợp với số thiết bị và nhu cầu của gia đình? Đăng ký Internet FPT ngay tại đây hoặc gọi 1900 6600 để được hỗ trợ. Trả trước từ 3 tháng nhận Camera kèm 12 tháng lưu trữ Cloud, theo chương trình áp dụng.

Đăng ký Combo Internet - truyền hình FPT nhận Camera và 12 tháng lưu trữ Cloud

Nội dung bài viết
Sản phẩm liên quan
Internet GIGA
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Internet SKY
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Combo VVIP GIGA Lite
Chỉ từ
220.000đ/tháng
Bài viết liên quan
Đã copy thành công!
FptTelecom
Live Chat
19006600
back-to-top
Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, FPT Telecom sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật  trên trang web chúng tôi.