Location Chọn vị trí
Hoài Phương • Thứ Ba, ngày 20/10/2026 2:21 PM (GMT +7)

1GB bằng bao nhiêu MB? Cách quy đổi GB sang MB chính xác

1GB bằng bao nhiêu MB? Xem cách quy đổi GB sang MB theo chuẩn SI và nhị phân, bảng quy đổi đến 100GB, mức tiêu thụ Internet và mẹo tiết kiệm data điện thoại.
1GB bằng bao nhiêu MB? Cách quy đổi GB sang MB chính xác

1GB bằng bao nhiêu MB là câu hỏi thường gặp khi kiểm tra dung lượng Internet hoặc bộ nhớ thiết bị. Theo hệ thập phân, 1GB bằng 1.000MB, còn hệ nhị phân sử dụng 1GiB bằng 1.024MiB. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách quy đổi GB sang MB, cung cấp bảng quy đổi chi tiết và giúp bạn biết 1GB Internet sử dụng được bao lâu.

>>> Khách hàng có thể lắp WiFi FPT để thoải mái học tập, làm việc và giải trí tại nhà với đường truyền tốc độ cao. Khi đăng ký gói cước và trả trước từ 3 tháng, khách hàng sẽ được nhận Camera AI kèm 12 tháng Cloud miễn phí.

Ưu đãi lắp mạng FPT nhận Camera và 12 tháng Cloud miễn phí

1GB bằng bao nhiêu MB?

1GB = 1.000MB theo hệ thập phân (SI). Tuy nhiên, trong một số tài liệu máy tính và cách tính truyền thống, người dùng vẫn thường gặp kết quả 1GB = 1.024MB. Nguyên nhân đến từ việc sử dụng hai hệ quy đổi khác nhau.

Để hiểu rõ, trước tiên cần phân biệt hai đơn vị:

  • GB (Gigabyte): Đơn vị đo dung lượng dữ liệu, thường dùng để thể hiện bộ nhớ điện thoại, ổ cứng, tệp tin hoặc dung lượng Internet.

  • MB (Megabyte): Đơn vị dung lượng nhỏ hơn GB, thường xuất hiện khi tải ứng dụng, gửi hình ảnh hoặc kiểm tra dữ liệu đã sử dụng.

Theo Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) và quy ước IEC, hai hệ tính được phân biệt như sau:

Hệ quy đổiCách tínhKết quả
Hệ thập phân (SI)1GB = 1.000MB1.000MB
Hệ nhị phân (IEC)1GiB = 1.024MiB1.024MiB

Trong đó, GiB (Gibibyte) và MiB (Mebibyte) là các đơn vị được chuẩn hóa riêng để biểu thị dung lượng theo lũy thừa của 2.

Sở dĩ nhiều người quen với cách tính 1GB = 1.024MB vì trước đây một số hệ điều hành và tài liệu kỹ thuật sử dụng tên GB, MB cho giá trị nhị phân. Theo quy ước chuẩn hiện nay, những giá trị đó cần được ký hiệu là GiB và MiB để tránh nhầm lẫn.

Ví dụ: Một ổ lưu trữ được nhà sản xuất ghi 128GB tương đương 128 tỷ byte theo hệ thập phân. Nếu hệ điều hành hiển thị dung lượng theo đơn vị nhị phân, giá trị sẽ tương đương khoảng 119,2GiB, chưa tính phần dung lượng dành cho định dạng và hệ thống.

Như vậy, khi tính dung lượng dữ liệu 4G/5G hoặc dung lượng lưu trữ được công bố theo hệ thập phân, bạn có thể sử dụng công thức 1GB = 1.000MB.

Phân biệt cách quy đổi dung lượng theo hệ thập phân SI và hệ nhị phân IEC
Phân biệt cách quy đổi dung lượng theo hệ thập phân SI và hệ nhị phân IEC

Cách quy đổi GB sang MB và các đơn vị dung lượng khác

Để chuyển đổi dung lượng từ GB sang MB, người dùng chỉ cần xác định hệ đo đang sử dụng rồi áp dụng công thức tương ứng.

Công thức theo hệ thập phân: Số MB = Số GB × 1.000

Ví dụ:

  • 2GB = 2 × 1.000 = 2.000MB.

  • 5GB = 5 × 1.000 = 5.000MB.

  • 10GB = 10 × 1.000 = 10.000MB.

Ngược lại, để đổi MB sang GB, bạn lấy số MB chia cho 1.000. Chẳng hạn, 2.500MB tương đương 2,5GB.

Công thức theo hệ nhị phân: Số MiB = Số GiB × 1.024

Ví dụ, 4GiB = 4 × 1.024 = 4.096MiB.

Dưới đây là bảng quy đổi từ 1GB đến 100GB để bạn dễ tra cứu.

Dung lượngHệ thập phân (MB)Hệ nhị phân (MiB)
1GB / 1GiB1.0001.024
2GB / 2GiB2.0002.048
3GB / 3GiB3.0003.072
5GB / 5GiB5.0005.120
10GB / 10GiB10.00010.240
20GB / 20GiB20.00020.480
30GB / 30GiB30.00030.720
50GB / 50GiB50.00051.200
100GB / 100GiB100.000102.400

Lưu ý: Hai cột thể hiện hai hệ đơn vị khác nhau, không phải hai giá trị tương đương tuyệt đối của cùng một dung lượng.

Ngoài GB và MB, người dùng có thể gặp các đơn vị phổ biến:

  • 1KB = 1.000 byte theo hệ thập phân.

  • 1MB = 1.000KB = 1.000.000 byte.

  • 1GB = 1.000MB = 1.000.000.000 byte.

  • 1TB = 1.000GB = 1.000.000MB.

Trong hệ nhị phân, các đơn vị tương ứng là KiB, MiB, GiB và TiB, với mỗi cấp cách nhau 1.024 lần.

Các đơn vị dung lượng dữ liệu có giá trị khác nhau tùy theo hệ quy đổi
Các đơn vị dung lượng dữ liệu có giá trị khác nhau tùy theo hệ quy đổi

1GB Internet sử dụng được bao lâu?

1GB Internet có thể sử dụng từ vài chục phút đến nhiều giờ, tùy vào hoạt động, chất lượng video, ứng dụng và cách thiết bị tải dữ liệu. Chẳng hạn, đọc báo và nhắn tin văn bản thường tiêu tốn ít dữ liệu hơn so với xem video độ phân giải cao hoặc livestream.

Dưới đây là bảng ước tính giúp bạn hình dung thời gian sử dụng với 1GB dữ liệu di động.

Hoạt độngDung lượng tiêu thụ tham khảoThời gian với 1GB
Lướt web, đọc tin tứcGiả sử 50–100MB/giờKhoảng 10–20 giờ
Mạng xã hội, xem ảnh và video ngắnGiả sử 100–300MB/giờKhoảng 3–10 giờ
Xem YouTube chất lượng 480pKhoảng 480–660MB/giờKhoảng 1,5–2 giờ
Xem YouTube chất lượng 720pKhoảng 1,2–2,7GB/giờKhoảng 22–50 phút
Nghe nhạc Spotify chất lượng thường (96kbps)Khoảng 43MB/giờKhoảng 23 giờ
Nghe nhạc Spotify chất lượng cao (160kbps)Khoảng 72MB/giờKhoảng 14 giờ
Xem Netflix ở mức sử dụng dữ liệu trung bìnhTối đa khoảng 700MB/giờKhoảng 1 giờ 25 phút nếu dùng ở mức tối đa

Lưu ý: Các số liệu mang tính tham khảo, không phải mức tiêu thụ cố định. Hai dòng lướt web và mạng xã hội là giả định minh họa; số liệu YouTube dựa trên ước tính của WhistleOut, Spotify dựa trên bitrate công bố và Netflix dựa trên mức sử dụng dữ liệu tối đa do hãng cung cấp.

Lướt web và mạng xã hội: Nếu chủ yếu đọc nội dung văn bản, gửi tin nhắn hoặc xem hình ảnh, 1GB có thể đáp ứng trong nhiều giờ. Tuy nhiên, việc tự động phát video trên Facebook, TikTok hoặc Instagram sẽ khiến dung lượng tiêu thụ tăng đáng kể.

Xem video: Độ phân giải càng cao, lượng dữ liệu cần truyền tải thường càng lớn. Vì vậy, nếu chỉ có 1GB dữ liệu di động, bạn nên chọn chất lượng video phù hợp để kéo dài thời gian xem.

Nghe nhạc: Các dịch vụ phát nhạc trực tuyến thường tiêu thụ ít dữ liệu hơn video ở chế độ chất lượng thông thường. Người dùng cũng có thể tải trước nội dung bằng WiFi nếu nền tảng và gói dịch vụ cho phép.

Thời gian sử dụng 1GB Internet thay đổi theo hoạt động và chất lượng nội dung
Thời gian sử dụng 1GB Internet thay đổi theo hoạt động và chất lượng nội dung

Mẹo tiết kiệm dung lượng Internet trên điện thoại

Nếu thường xuyên sử dụng gói dữ liệu 1GB hoặc có giới hạn dung lượng mỗi ngày, bạn có thể áp dụng những cách sau để kiểm soát lượng data tiêu thụ.

1. Bật chế độ tiết kiệm dữ liệu

Chế độ này giúp hạn chế một số hoạt động sử dụng dữ liệu trong nền.

  • Trên iPhone: Vào Cài đặt > Di động > Tùy chọn dữ liệu di động, sau đó tìm và bật Chế độ dữ liệu thấp theo tùy chọn của nhà mạng và phiên bản iOS.

  • Trên Android: Truy cập Cài đặt > Mạng và Internet > Trình tiết kiệm dữ liệu, sau đó kích hoạt. Tên mục có thể khác nhau tùy thiết bị.

Chế độ dữ liệu thấp trên iPhone giúp hạn chế tiêu thụ dữ liệu nền
Chế độ dữ liệu thấp trên iPhone giúp hạn chế tiêu thụ dữ liệu nền

2. Giảm chất lượng video khi sử dụng 4G/5G

Trong ứng dụng YouTube, người dùng có thể mở phần cài đặt chất lượng video và chọn Tiết kiệm dữ liệu. Việc giảm độ phân giải giúp hạn chế dung lượng sử dụng so với phát video ở chất lượng cao.

3. Tắt tự động phát video không cần thiết

Các ứng dụng mạng xã hội có thể tự động phát video khi người dùng lướt bảng tin. Bạn nên kiểm tra phần cài đặt và hạn chế tự động phát qua dữ liệu di động nếu ứng dụng hỗ trợ.

4. Tải nội dung bằng WiFi trước khi sử dụng

Người dùng nên ưu tiên tải ứng dụng, bản cập nhật, tài liệu học tập hoặc nội dung nghe nhìn bằng mạng WiFi. Việc này đặc biệt hữu ích với những tệp có dung lượng hàng trăm MB.

Sử dụng Wifi để tải xuống giúp tiết kiệm dữ liệu di động
Sử dụng Wifi để tải xuống giúp tiết kiệm dữ liệu di động

5. Kiểm tra ứng dụng tiêu thụ nhiều dữ liệu

Trên điện thoại, hãy mở phần quản lý dữ liệu di động để xác định ứng dụng nào sử dụng nhiều Internet nhất. Từ đó, bạn có thể giới hạn quyền truy cập dữ liệu nền của ứng dụng không cần thiết.

6. Theo dõi dung lượng còn lại của gói cước

Người dùng nên kiểm tra dung lượng thông qua ứng dụng hoặc kênh hỗ trợ chính thức của nhà mạng. Một số gói dữ liệu có thể giới hạn dung lượng theo ngày, giảm tốc độ hoặc tính phí theo điều kiện riêng sau khi sử dụng hết.

>>> Nếu cần kết nối Internet ổn định để tải dữ liệu, xem phim và giải trí tại nhà, bạn có thể tham khảo Combo Internet truyền hình FPT. Khách hàng đăng ký nhận ngay ưu đãi mua Smart TV giảm đến 43% theo chương trình hiện hành.

Lắp Combo Internet - truyền hình FPT nhận Camera và 12 tháng lưu trữ Cloud

Sử dụng Internet FPT để thoải mái học tập, giải trí tại nhà

Internet FPT cung cấp các gói cước đa dạng với tốc độ lên đến 1Gbps, đáp ứng nhu cầu tải dữ liệu, xem video 4K, livestream và chơi game trực tuyến. Hệ thống modem WiFi 6 giúp phân bổ băng thông hiệu quả, hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối đồng thời. Khách hàng còn có thể kết hợp WiFi Mesh để mở rộng vùng phủ sóng, lựa chọn gói cước phù hợp với ngân sách và sử dụng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 khi cần thiết.

Bên cạnh đó, khách hàng có thể lựa chọn internet truyền hình FPT Play để thưởng thức phim, chương trình giải trí và xem Ngoại hạng Anh bản quyền theo gói đăng ký. Dưới đây là bảng giá Internet FPT tham khảo, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Tên gói Giá cước Chi tiết
Internet GIGA
(Internet)
195.000₫
• Wifi 6
• Tốc độ 300Mbps/300Mbps
• 10-15 thiết bị kết nối
• Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình
Internet SKY
(Internet)
195.000₫
• Wifi 6
• Tốc độ 1Gbps/300Mbps
• 15-25 thiết bị kết nối
• Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình nhiều người
- Thanh toán trả trước từ 3 tháng nhận Camera (trong nhà hoặc ngoài trời) và 12 tháng Cloud miễn phí.
- Thanh toán trả sau nhận voucher 50.000đ.
- Mua Smart TV với giá ưu đãi lên đến 43% theo điều kiện của chương trình.

Lưu ý: Giá cước có thể thay đổi theo khu vực đăng ký và chính sách hiện hành. Vui lòng nhấp vào gói cước tương ứng trên bảng giá hoặc mục Tư vấn ngay nếu cần nhân viên hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1GB có bằng 1024MB không?

Theo hệ thập phân chuẩn SI, 1GB = 1.000MB. Con số 1.024 thuộc hệ nhị phân, được ký hiệu chính xác là 1GiB = 1.024MiB. 

1GB xem YouTube được bao lâu?

Với chất lượng 480p, 1GB có thể xem YouTube khoảng 1,5–2 giờ theo một số ước tính tham khảo. Nếu tăng lên 720p hoặc 1080p, thời gian có thể giảm đáng kể. Dung lượng thực tế phụ thuộc vào chất lượng, tốc độ khung hình và nội dung video.

1GB và 1Gb có giống nhau không?

Không. GB là Gigabyte, còn Gb là Gigabit. Theo hệ thập phân, 1GB = 8Gb vì 1 byte tương đương 8 bit. Trong khi đó, Gbps là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, không phải dung lượng lưu trữ.

Kết luận

Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc 1GB bằng bao nhiêu MB, nắm rõ cách quy đổi dung lượng và ước tính thời gian sử dụng Internet cho từng hoạt động. Từ đó, bạn có thể quản lý dữ liệu hiệu quả và hạn chế lãng phí dung lượng di động. Đừng quên ghé thăm chuyên mục Tin tức FPT để cập nhật thêm nhiều kiến thức công nghệ thú vị và thiết thực nhé!

>>> Lắp mạng FPT để trải nghiệm kết nối Internet tốc độ cao cho nhu cầu sử dụng hằng ngày. Khách hàng đăng ký thanh toán trả sau sẽ nhận voucher giảm 50.000đ; ưu đãi mua Smart TV lên đến 43% tùy chương trình áp dụng.

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LẮP MẠNG FPT

Nội dung bài viết
Sản phẩm liên quan
Internet GIGA
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Internet SKY
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Combo VVIP GIGA Lite
Chỉ từ
220.000đ/tháng
Bài viết liên quan
Đã copy thành công!
FptTelecom
Live Chat
19006600
back-to-top
Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, FPT Telecom sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật  trên trang web chúng tôi.