Location Chọn vị trí
Hoài Phương • Thứ Ba, ngày 20/10/2026 2:00 PM (GMT +7)

1MB bằng bao nhiêu KB? Bảng quy đổi và cách tính chính xác

1MB bằng bao nhiêu KB? Tìm hiểu cách đổi MB sang KB, GB, Byte chuẩn xác, bảng quy đổi, phân biệt MB/s với Mbps và cách kiểm tra dung lượng tệp trên điện thoại.
1MB bằng bao nhiêu KB? Bảng quy đổi và cách tính chính xác

1MB bằng bao nhiêu KB là thắc mắc phổ biến khi kiểm tra dung lượng tệp và dữ liệu Internet. Theo hệ thập phân, 1MB bằng 1.000kB, còn hệ nhị phân sử dụng 1MiB bằng 1.024KiB. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách quy đổi MB sang KB, GB, Byte, phân biệt các đơn vị tốc độ mạng và kiểm tra dung lượng tệp nhanh chóng.

>>> Khách hàng có thể lắp WiFi FPT để trải nghiệm Internet tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu tải tài liệu, học tập và giải trí tại nhà. Khách hàng đủ điều kiện và trả trước từ 3 tháng có thể nhận Camera AI kèm 12 tháng Cloud miễn phí theo chương trình áp dụng.

Ưu đãi lắp mạng FPT nhận Camera và 12 tháng Cloud miễn phí

1MB bằng bao nhiêu KB?

1MB = 1.000kB theo hệ thập phân (SI). Tuy nhiên, nhiều tài liệu công nghệ thường sử dụng cách quy đổi 1MB = 1.024KB theo quy ước nhị phân truyền thống. Để hiểu chính xác, cần phân biệt hai hệ đơn vị đo dung lượng dữ liệu.

  • MB (Megabyte): Đơn vị đo dung lượng dữ liệu, thường dùng để biểu thị kích thước tệp tin, ứng dụng hoặc bộ nhớ lưu trữ.

  • kB (Kilobyte): Đơn vị nhỏ hơn MB, được sử dụng khi đo dung lượng tài liệu, hình ảnh và các tệp có kích thước nhỏ.

  • MiB (Mebibyte): Đơn vị dung lượng theo hệ nhị phân, tương đương 1.048.576 byte.

  • KiB (Kibibyte): Đơn vị nhị phân, tương đương 1.024 byte.

Theo Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), cách quy đổi được xác định như sau:

Hệ đơn vịCông thứcKết quả
Hệ thập phân (SI)1MB = 1.000kB1.000 kilobyte
Hệ nhị phân (IEC)1MiB = 1.024KiB1.024 kibibyte

Trong hệ SI, tiền tố kilo tương ứng với 1.000 và mega tương ứng với 1.000.000. Vì vậy, 1MB chứa 1.000.000 byte và tương đương 1.000kB.

Trong hệ nhị phân, các đơn vị được xây dựng theo lũy thừa của 2. Khi đó, 1MiB bằng 1.024KiB hoặc 1.048.576 byte. Sự khác biệt xuất phát từ việc một số hệ điều hành và tài liệu máy tính trước đây sử dụng ký hiệu MB, KB cho đơn vị nhị phân. Theo tiêu chuẩn hiện nay, cách viết chính xác cần phân biệt MB/kB với MiB/KiB.

Lưu ý: KB là cách viết thường gặp trong nhiều tài liệu phổ thông. Ký hiệu kilobyte theo chuẩn SI là kB, với chữ k viết thường.

Cách quy đổi MB sang KB, GB và Byte

Khi cần chuyển đổi dung lượng tệp tin, người dùng có thể áp dụng các công thức đơn giản. Trước tiên, cần xác định thông số đang sử dụng hệ thập phân hay hệ nhị phân để tránh sai lệch kết quả.

Công thức quy đổi MB sang KB

Theo hệ thập phân, công thức được sử dụng là: Số kB = Số MB × 1.000

Ví dụ:

  • 2MB = 2 × 1.000 = 2.000kB.

  • 5MB = 5 × 1.000 = 5.000kB.

  • 10MB = 10 × 1.000 = 10.000kB.

Ngược lại, nếu muốn đổi kB sang MB, bạn lấy số kB chia cho 1.000. Chẳng hạn, tệp có dung lượng 2.500kB sẽ tương đương 2,5MB.

Với hệ nhị phân, công thức tương ứng là: Số KiB = Số MiB × 1.024

Ví dụ, 5MiB tương đương 5.120KiB.

Công thức quy đổi MB sang GB và Byte

Ngoài KB, người dùng có thể chuyển đổi MB sang những đơn vị lớn hơn hoặc nhỏ hơn tùy nhu cầu.

Theo hệ thập phân:

  • 1MB = 1.000.000 byte.

  • 1MB = 1.000kB.

  • 1MB = 0,001GB.

  • 1GB = 1.000MB.

Ví dụ, một tệp video có dung lượng 500MB sẽ tương đương 500.000kB hoặc 0,5GB.

Theo hệ nhị phân:

  • 1MiB = 1.048.576 byte.

  • 1MiB = 1.024KiB.

  • 1MiB = 1/1.024GiB.

Các công thức này hữu ích khi tính toán không gian lưu trữ, dung lượng tệp tải xuống hoặc giới hạn kích thước tài liệu trên website.

Tuỳ vào thông số sẽ có sách quy đổi MB khác nhau
Tuỳ vào thông số sẽ có sách quy đổi MB khác nhau

Bảng quy đổi MB sang KB phổ biến

Dưới đây là bảng quy đổi những mức dung lượng thường gặp để người dùng dễ tra cứu.

Giá trịHệ thập phân (MB → kB)Hệ nhị phân (MiB → KiB)
11.0001.024
22.0002.048
33.0003.072
55.0005.120
1010.00010.240
2020.00020.480
5050.00051.200
100100.000102.400
500500.000512.000
1.0001.000.0001.024.000

Lưu ý: Mỗi dòng so sánh cùng một con số đầu vào nhưng thuộc hai hệ đơn vị khác nhau. Ví dụ, 5MB và 5MiB không có dung lượng byte giống nhau.

Phân biệt MB, MB/s và Mbps khi sử dụng Internet

Không ít người dùng nhầm lẫn MB, MB/s và Mbps, đặc biệt khi so sánh dung lượng tệp với tốc độ của gói Internet. Trên thực tế, đây là những đơn vị có ý nghĩa khác nhau.

  • MB (Megabyte): Đo dung lượng dữ liệu, chẳng hạn một hình ảnh có kích thước 5MB.

  • MB/s (Megabyte per second): Đo lượng dữ liệu truyền trong một giây, thường xuất hiện khi tải tệp.

  • Mbps (Megabit per second): Đo tốc độ truyền dữ liệu theo megabit mỗi giây, phổ biến trong thông số gói cước Internet.

Điểm quan trọng là 1 byte = 8 bit. Do đó: 1MB/s = 8Mbps. Ngược lại: 1Mbps = 0,125MB/s. Ví dụ, nếu sử dụng kết nối Internet có tốc độ tải xuống 100Mbps, tốc độ tải dữ liệu tối đa về lý thuyết sẽ là 12,5MB/s.

Giả sử bạn tải một tệp có dung lượng 100MB trong điều kiện lý tưởng: Thời gian tải = 100MB ÷ 12,5MB/s = 8 giây. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể dài hơn do tốc độ máy chủ, tín hiệu WiFi, giao thức truyền dữ liệu và số lượng thiết bị đang sử dụng mạng.

Bảng sau minh họa mối quan hệ giữa tốc độ Internet và tốc độ tải tệp theo lý thuyết:

Tốc độ InternetTốc độ tải tối đa lý thuyết
50Mbps6,25MB/s
100Mbps12,5MB/s
150Mbps18,75MB/s
300Mbps37,5MB/s
500Mbps62,5MB/s
1Gbps125MB/s

Lưu ý: Bảng chỉ thể hiện phép chuyển đổi đơn vị, không phải tốc độ tải thực tế được bảo đảm.

Cách kiểm tra dung lượng tệp trên điện thoại và máy tính

Nếu không biết một tài liệu, hình ảnh hoặc video chiếm bao nhiêu MB, bạn có thể kiểm tra trực tiếp bằng tính năng quản lý tệp có sẵn trên thiết bị.

Kiểm tra dung lượng tệp trên Windows

Trên máy tính Windows 10 hoặc Windows 11, người dùng có thể xem dung lượng tệp qua File Explorer.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Nhấn Windows + E để mở File Explorer.

  • Bước 2: Tìm đến thư mục chứa tệp cần kiểm tra.

  • Bước 3: Nhấp chuột phải vào tệp và chọn Properties (Thuộc tính).

  • Bước 4: Trong thẻ General (Chung), xem mục Size (Kích thước).

Tại đây, Windows hiển thị kích thước tệp và có thể kèm theo số byte tương ứng. Người dùng nên dựa vào số byte nếu cần tính toán chính xác theo chuẩn SI hoặc IEC.

Kiểm tra dung lượng tệp trên Windows thông qua cửa sổ Properties
Kiểm tra dung lượng tệp trên Windows thông qua cửa sổ Properties

Kiểm tra dung lượng tệp trên macOS

Người dùng MacBook hoặc iMac có thể kiểm tra dung lượng tệp trực tiếp trong Finder.

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Mở Finder và tìm tệp cần kiểm tra.

  • Bước 2: Nhấn chọn tệp.

  • Bước 3: Nhấn tổ hợp Command + I hoặc chọn File > Get Info.

  • Bước 4: Quan sát thông tin tại mục kích thước tệp.

Cửa sổ Get Info còn cung cấp những thông tin như loại tệp, vị trí lưu trữ và thời gian chỉnh sửa.

Xem dung lượng tệp trên macOS bằng tính năng Get Info trong Finder
Xem dung lượng tệp trên macOS bằng tính năng Get Info trong Finder

Kiểm tra dung lượng tệp trên Android

Với điện thoại Android, người dùng có thể xem dung lượng thông qua ứng dụng quản lý tệp được cài sẵn hoặc Files by Google.

Các bước thực hiện trên Files by Google:

  • Bước 1: Mở ứng dụng Files by Google.

  • Bước 2: Chọn danh mục hoặc thư mục lưu tệp.

  • Bước 3: Nhấn giữ tệp hoặc chọn biểu tượng ba chấm bên cạnh tệp.

  • Bước 4: Chọn File info (Thông tin tệp) để xem các chi tiết được hỗ trợ.

Tùy phiên bản Android và ứng dụng, vị trí hiển thị kích thước tệp có thể khác nhau. Một số thiết bị cho phép xem nhanh dung lượng ngay trong danh sách tệp.

Các thiết bị Android có thể dùng Files by Google để xem dung lượng tệp
Các thiết bị Android có thể dùng Files by Google để xem dung lượng tệp

Kiểm tra dung lượng tệp trên iPhone

Trên iPhone, ứng dụng Tệp (Files) hỗ trợ quản lý tài liệu được lưu trên thiết bị và iCloud Drive.

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Mở ứng dụng Tệp.

  • Bước 2: Truy cập thư mục chứa tài liệu.

  • Bước 3: Chạm và giữ tệp cần kiểm tra để mở menu tùy chọn.

  • Bước 4: Chọn mục thông tin tệp nếu có, hoặc chuyển sang chế độ hiển thị danh sách để xem dung lượng được cung cấp.

Đối với ảnh và video lưu trong ứng dụng Ảnh, người dùng có thể mở nội dung rồi chạm biểu tượng thông tin hoặc vuốt lên để xem các chi tiết liên quan, bao gồm kích thước tệp nếu được hiển thị. Việc kiểm tra dung lượng trước khi tải lên website hoặc gửi email giúp bạn xác định tệp có đáp ứng giới hạn kích thước mà nền tảng yêu cầu hay không.

Người dùng có thể kiểm tra dung lượng tệp trực tiếp trên điện thoại
Người dùng có thể kiểm tra dung lượng tệp trực tiếp trên điện thoại
>>> Đăng ký Combo Internet truyền hình để kết hợp Internet tốc độ cao cùng nội dung giải trí trên FPT Play. Khách hàng đăng ký ngay hôm nay còn có cơ hội mua Smart TV ưu đãi đến 43% so với giá niêm yết theo chương trình áp dụng.

Lắp Combo Internet - truyền hình FPT nhận Camera và 12 tháng lưu trữ Cloud

Trải nghiệm lướt web mượt mà cùng Internet FPT

Internet FPT cung cấp các gói cước tốc độ cao đáp ứng nhu cầu truy cập website, tải tài liệu, học tập và giải trí trên nhiều thiết bị với tốc độ từ 300Mbps đến 1Gbps cùng thiết bị modem Wifi 6 hiện đại.

Ngoài tải xuống tài liệu, tốc độ Internet còn ảnh hưởng đến trải nghiệm xem video trực tuyến. Với gia đình sử dụng truyền hình internet, đường truyền cần đáp ứng đủ băng thông khi nhiều thiết bị cùng hoạt động. Đặc biệt, người dùng thường xuyên xem Ngoại hạng Anh trên FPT Play nên lựa chọn kết nối ổn định, hạn chế tình trạng gián đoạn khi theo dõi trận đấu.

Dưới đây là bảng giá Internet FPT tham khảo, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn gói cước theo nhu cầu và số lượng thiết bị sử dụng.

Tên gói Giá cước Chi tiết
Internet GIGA
(Internet)
195.000₫
• Wifi 6
• Tốc độ 300Mbps/300Mbps
• 10-15 thiết bị kết nối
• Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình
Internet SKY
(Internet)
195.000₫
• Wifi 6
• Tốc độ 1Gbps/300Mbps
• 15-25 thiết bị kết nối
• Phù hợp với cá nhân, hộ gia đình nhiều người
- Thanh toán trả trước từ 3 tháng nhận Camera (trong nhà hoặc ngoài trời) và 12 tháng Cloud miễn phí.
- Thanh toán trả sau nhận voucher 50.000đ.
- Mua Smart TV với giá ưu đãi lên đến 43% theo điều kiện của chương trình.

Lưu ý: Giá cước có thể thay đổi theo khu vực đăng ký và chính sách hiện hành. Vui lòng nhấp vào gói cước tương ứng trên bảng giá hoặc mục Tư vấn ngay nếu cần nhân viên hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1MB bằng 1000KB hay 1024KB?

Theo hệ thập phân, 1MB = 1.000kB. Trong hệ nhị phân, 1MiB = 1.024KiB. Cách tính 1.024 thường được gọi là MB và KB, nhưng ký hiệu chuẩn giúp phân biệt hai hệ là MiB và KiB.

1MB bằng bao nhiêu Byte?

1MB = 1.000.000 byte theo hệ thập phân SI. Nếu sử dụng hệ nhị phân, 1MiB tương đương 1.048.576 byte.

MB và Mb khác nhau như thế nào?

MB là Megabyte, còn Mb là Megabit. Một byte bằng 8 bit, nên 1MB tương đương 8Mb. MB thường đo dung lượng dữ liệu, trong khi Mbps được dùng để thể hiện tốc độ truyền dữ liệu Internet.

Kết luận

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ 1MB bằng bao nhiêu KB, cách quy đổi các đơn vị dung lượng, phân biệt MB với Mbps và kiểm tra kích thước tệp trên điện thoại, máy tính. Đừng quên theo dõi chuyên mục Tin tức FPT để cập nhật thêm nhiều kiến thức và mẹo công nghệ hữu ích nhé!

>>> Khách hàng có thể lắp mạng FPT để trải nghiệm kết nối tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc và giải trí tại nhà. Khách hàng trả sau được nhận voucher giảm 50.000đ.

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LẮP MẠNG FPT

Nội dung bài viết
Sản phẩm liên quan
Internet GIGA
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Internet SKY
Chỉ từ
195.000đ/tháng
Combo VVIP GIGA Lite
Chỉ từ
220.000đ/tháng
Bài viết liên quan
Đã copy thành công!
FptTelecom
Live Chat
19006600
back-to-top
Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, FPT Telecom sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật  trên trang web chúng tôi.